married person
Định nghĩa
Danh từ (Noun): - Người đã kết hôn: "married person" là một cụm từ chỉ một người đã chính thức kết hôn, tức là người có quan hệ hôn nhân hợp pháp với một người khác. Cụm từ này dùng để phân biệt với người độc thân, chưa kết hôn hoặc đã ly hôn.
Ví dụ sử dụng
- (Một người đã kết hôn thường chia sẻ trách nhiệm tài chính với vợ/chồng của họ.)
- (Cuộc khảo sát hỏi người tham gia là người đã kết hôn hay độc thân.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Married person" thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý, xã hội học, hoặc thống kê để mô tả tình trạng hôn nhân của một cá nhân.
- The rights of a married person differ from those of a single person in many legal systems. (Quyền của một người đã kết hôn khác với quyền của người độc thân trong nhiều hệ thống pháp luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Married (adj): đã kết hôn (dùng để mô tả tình trạng hôn nhân).
- She is married to a doctor. (Cô ấy đã kết hôn với một bác sĩ.)
- Marriage (n): hôn nhân, cuộc hôn nhân.
- Their marriage lasted for 50 years. (Cuộc hôn nhân của họ kéo dài 50 năm.)
- Spouse (n): vợ hoặc chồng.
- A married person's spouse is their legal partner. (Vợ/chồng của một người đã kết hôn là đối tác hợp pháp của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Husband (n): chồng (dùng cho nam giới đã kết hôn).
- Wife (n): vợ (dùng cho nữ giới đã kết hôn).
- Partner (n): đối tác (trong hôn nhân hoặc quan hệ lâu dài, không phân biệt giới tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get married: kết hôn.
- They got married last year. (Họ đã kết hôn vào năm ngoái.)
- Be married to: đã kết hôn với ai đó.
- He is married to a lawyer. (Anh ấy đã kết hôn với một luật sư.)
Thành ngữ liên quan
- "Tie the knot": kết hôn (thành ngữ thân mật).
- After dating for five years, they finally tied the knot. (Sau năm năm hẹn hò, cuối cùng họ đã kết hôn.)